Mặt trước hộp mỹ phẩm là nơi dành cho tiếp thị. Thông tin thật nằm ở mặt sau, trong danh sách thành phần. Biết đọc danh sách đó giúp bạn nhận ra hai sản phẩm chênh nhau mười lần về giá đôi khi gần như giống hệt nhau.
INCI là gì
Bảng thành phần được viết theo một hệ danh pháp quốc tế gọi là INCI. Đó là lý do bạn thấy tên khoa học thay vì tên thông thường — nước ghi là Aqua, dầu jojoba ghi là Simmondsia Chinensis Seed Oil.
Điểm quan trọng nhất: danh sách xếp theo thứ tự hàm lượng giảm dần. Thành phần đứng đầu chiếm nhiều nhất.
Quy tắc 1%
Đây là mẹo đọc hữu ích nhất. Với các thành phần có nồng độ dưới 1%, nhà sản xuất được phép xếp theo thứ tự tuỳ ý.
Làm sao biết đâu là ranh giới 1%? Tìm các thành phần thường chỉ dùng ở nồng độ rất thấp — chất bảo quản như phenoxyethanol, chất tạo đặc như xanthan gum, chất điều chỉnh pH, hoặc Parfum. Mọi thứ đứng sau chúng gần như chắc chắn dưới 1%.
Ứng dụng thực tế: một sản phẩm quảng cáo rầm rộ về “chiết xuất trà xanh” nhưng trà xanh đứng sau chất bảo quản thì lượng trà xanh trong đó là không đáng kể. Nó có mặt để in lên nhãn, không phải để có tác dụng.
Ba nhóm bạn nên nhận ra
Kem dưỡng ẩm thường phối hợp ba nhóm, mỗi nhóm một cơ chế khác nhau:
Chất hút ẩm kéo nước vào lớp sừng: glycerin, hyaluronic acid, panthenol, urea, betaine. Nếu môi trường quá khô, chúng có thể hút nước từ chính da — nên thường cần lớp khoá ẩm phía trên.
Chất làm mềm lấp vào khoảng trống giữa các tế bào, cho cảm giác mượt: squalane, các loại dầu thực vật, ester nhẹ.
Chất khoá ẩm tạo màng chắn hạn chế bay hơi nước: petrolatum, dimethicone, sáp, bơ hạt mỡ.
Một kem dưỡng tốt thường có cả ba. Sản phẩm chỉ toàn chất hút ẩm sẽ cho cảm giác cấp ẩm tức thì rồi da lại khô.
Vài hiểu nhầm về thành phần
“Không cồn thì tốt hơn.” Cần phân biệt hai nhóm hoàn toàn khác nhau. Cồn béo — cetyl alcohol, stearyl alcohol, cetearyl alcohol — là chất làm mềm, hoàn toàn không làm khô da. Cồn biến tính — alcohol denat., ethanol — thì có thể gây khô nếu ở nồng độ cao, nhưng ở lượng nhỏ chúng đóng vai trò dung môi và giúp sản phẩm thấm nhanh.
“Paraben nguy hiểm.” Đây là chất bảo quản được nghiên cứu rất kỹ. Các cơ quan quản lý ở nhiều nơi vẫn cho phép sử dụng trong giới hạn nồng độ. Cần nói rõ: sản phẩm không có chất bảo quản nào mới là thứ đáng lo hơn, vì mỹ phẩm chứa nước là môi trường tốt cho vi sinh vật.
“Thiên nhiên nên an toàn hơn.” Không có mối liên hệ nào giữa nguồn gốc và độ an toàn. Tinh dầu tự nhiên nằm trong nhóm gây kích ứng và dị ứng tiếp xúc phổ biến, trong khi nhiều thành phần tổng hợp lại rất trơ và lành tính.
“Không mùi thì dịu nhẹ hơn.” Hương liệu đúng là một trong những nguyên nhân dị ứng tiếp xúc hay gặp. Nhưng lưu ý unscented đôi khi nghĩa là có thêm chất che mùi, khác với fragrance-free là hoàn toàn không thêm hương.
Cách đọc nhanh trong ba mươi giây
- Nhìn năm thành phần đầu. Chúng chiếm phần lớn công thức và quyết định sản phẩm thật sự là gì.
- Tìm ranh giới 1%. Mọi thứ sau chất bảo quản là hàm lượng nhỏ.
- Kiểm tra hoạt chất bạn quan tâm nằm ở đâu. Nếu nó nằm cuối danh sách, đừng trả tiền vì nó.
- Xem có hương liệu hay tinh dầu không, nếu da bạn dễ kích ứng.
Điều bảng thành phần không nói
Bảng thành phần có giới hạn thật sự. Nó không cho biết nồng độ chính xác, không cho biết độ pH — yếu tố quyết định hiệu quả của nhiều hoạt chất — và không nói gì về độ ổn định của công thức.
Nghĩa là đọc thành phần giúp bạn loại bỏ những sản phẩm rõ ràng không đáng tiền, nhưng không thể thay thế việc thử trên chính da mình.
Lưu ý. Nếu bạn từng dị ứng với một thành phần cụ thể, hãy trao đổi với bác sĩ da liễu thay vì tự suy đoán từ bảng thành phần. Phản ứng dị ứng thật sự cần được xác định đúng nguyên nhân.

